march 19
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ngày 19 tháng 3: "march 19" là một ngày trong năm, thường được ghi chú trong lịch. Trong bối cảnh tôn giáo, nó được biết đến như một ngày lễ thánh (Christian holy day) trong Kitô giáo. - Ngày lễ thánh Joseph: Đây là ngày kính nhớ Thánh Giuse, cha nuôi của Chúa Giêsu, thường được tổ chức vào ngày 19 tháng 3 trong nhiều truyền thống Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 19 tháng 3 được kỷ niệm là Ngày Thánh Giuse ở nhiều quốc gia.)
- (Họ dự định tổ chức một thánh lễ đặc biệt vào ngày 19 tháng 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall on march 19": xảy ra vào ngày 19 tháng 3.
- Easter sometimes falls on march 19 in certain years. (Lễ Phục sinh đôi khi rơi vào ngày 19 tháng 3 trong một số năm.)
- "march 19 observance": sự tuân thủ hoặc kỷ niệm ngày 19 tháng 3.
- The march 19 observance includes parades and feasts. (Việc kỷ niệm ngày 19 tháng 3 bao gồm các cuộc diễu hành và tiệc tùng.)
Biến thể và từ gần giống
- March 19th: cách viết khác của "march 19", thêm hậu tố "th" để chỉ ngày thứ tự.
- The event is scheduled for March 19th. (Sự kiện được lên lịch vào ngày 19 tháng 3.)
- Saint Joseph's Day: tên gọi khác của ngày lễ này.
- Saint Joseph's Day is also known as Father's Day in some cultures. (Ngày Thánh Giuse còn được gọi là Ngày của Cha trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Joseph's Day: ngày lễ thánh Joseph.
- Feast of Saint Joseph: lễ kính Thánh Giuse (một thuật ngữ tôn giáo trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể vì "march 19" là một danh từ chỉ ngày tháng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "march 19".